white tail
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hươu đuôi trắng: "white tail" là tên gọi thông thường của một loài hươu bản địa Bắc Mỹ, có đặc điểm nổi bật là mặt dưới của đuôi có màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The white tail is a common sight in North American forests. (Hươu đuôi trắng là một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
- Hunters often track white tails during the autumn season. (Thợ săn thường theo dấu hươu đuôi trắng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "White-tailed deer": cụm từ đồng nghĩa chính xác hơn về mặt khoa học, dùng để chỉ cùng một loài hươu.
- The white-tailed deer is known for its distinctive white tail. (Hươu đuôi trắng nổi tiếng với chiếc đuôi trắng đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- White-tailed (adj): có đuôi màu trắng (dùng trong tên gọi các loài động vật khác, như đại bàng đuôi trắng).
- The white-tailed eagle is a large bird of prey. (Đại bàng đuôi trắng là một loài chim săn mồi lớn.)
Từ đồng nghĩa
- White-tailed deer: hươu đuôi trắng (tên khoa học đầy đủ).
- Virginia deer: hươu Virginia (tên gọi cũ, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "white tail" là danh từ ghép, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "white tail" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống